mental object

mental object

A child imagines a colorful mental object while reading a book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đối tượng tinh thần: "mental object" chỉ một thực thể trừu tượng, không hình dạng vật chất, tồn tại trong tâm trí. bao gồm tổng thể hoặc phạm vi của những đã được nhận thức, khám phá, hoặc học hỏi.
    • Phạm vi nhận thức: Từ này cũng ám chỉ toàn bộ kiến thức, ký ức, ý tưởng, kinh nghiệm một người tích lũy được qua thời gian.
dụ sử dụng
  • (Đối tượng tinh thần của một nhà toán học bao gồm tất cả các định lý chứng minh ông ấy đã nghiên cứu.)
  • (Phạm vi nhận thức của ấy mở rộng đáng kể sau nhiều năm du lịch đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to expand one's mental object": mở rộng phạm vi nhận thức hoặc kiến thức.

    • Taking a philosophy course helped him expand his mental object. (Tham gia khóa học triết học đã giúp anh ấy mở rộng phạm vi nhận thức.)
  • "the mental object of a culture": tổng thể tri thức quan niệm của một nền văn hóa.

    • The mental object of ancient Greek civilization includes their mythology, philosophy, and scientific discoveries. (Đối tượng tinh thần của nền văn minh Hy Lạp cổ đại bao gồm thần thoại, triết học, các khám phá khoa học của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mental (adj): thuộc về tinh thần, trí óc.

    • Mental health is just as important as physical health. (Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.)
  • Object (n): đối tượng, vật thể.

    • The object on the table is a book. (Đối tượng trên bàn là một cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Cognitive content: nội dung nhận thức.
  • Knowledge base: cơ sở kiến thức.
  • Mental landscape: cảnh quan tinh thần (ẩn dụ cho phạm vi nhận thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "to have a vast mental object": một phạm vi nhận thức rộng lớn.

    • A scholar often has a vast mental object, covering multiple disciplines. (Một học giả thường phạm vi nhận thức rộng lớn, bao trùm nhiều lĩnh vực.)
  • "to enrich one's mental object": làm giàu thêm kiến thức kinh nghiệm.

    • Reading diverse literature can enrich your mental object. (Đọc văn học đa dạng có thể làm giàu phạm vi nhận thức của bạn.)